BẢNG ĐIỂM VÀ LỊCH TRẢ CHỨNG CHỈ K73
DANH SÁCH HỌC VIÊN HOÀN THÀNH KHOÁ ĐÀO TẠO NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN DU LỊCH K73
Địa điểm: 451 Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy – Hà Nội
|
S TT |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
ĐIỂM |
HỆ |
||
|
ĐIỂM CHUYÊN CẦN |
ĐIỂM THI |
TỔNG ĐIỂM |
||||||
|
|
Nguyễn Thị |
Dung |
02/11/1971 |
Bắc Ninh |
|
6,25 |
6,25 |
1 tháng |
|
|
Vũ Kiên |
Cường |
09/7/1982 |
Thái Bình |
|
6,5 |
6,5 |
1 tháng |
|
|
Lương Đắc |
Tiến |
7/9/1990 |
Nghệ An |
1 |
7,5 |
8,5 |
1 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Hương |
28/11/1992 |
Ninh Bình |
1 |
8 |
9 |
1 tháng |
|
|
Vũ Văn |
Lượng |
04/9/1991 |
Ninh Bình |
1 |
8 |
9 |
1 tháng |
|
|
Nguyễn Mạnh |
Hùng |
10/01/1986 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
1 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Hồng |
22/5/1991 |
Vĩnh Phúc |
1 |
7,75 |
8,75 |
1 tháng |
|
|
Lê Thị |
Nga |
20/7/1988 |
Thanh Hóa |
|
8 |
8 |
1 tháng |
|
|
Lê Thị |
Quỳnh |
08/9/1992 |
Thanh Hóa |
|
8 |
8 |
1 tháng |
|
|
Trần Nhật |
Tân |
27/11/1989 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Hữu |
Huy |
25/10/1981 |
Bắc Ninh |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Trần Thanh |
Vinh |
24/11/1981 |
Phú Thọ |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Phạm Văn |
Tài |
25/9/1980 |
Nam Định |
1 |
5,25 |
6,25 |
2 tháng |
|
|
Đoàn Công |
Định |
02/11/1988 |
Quảng Ninh |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Phạm Văn |
Thăng |
7/11/1982 |
Hải Dương |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Hoàng Ngọc |
Thắng |
23/8/1984 |
Thanh Hóa |
1 |
7,5 |
8,5 |
2 tháng |
|
|
Vũ Minh |
Hưng |
12/9/1993 |
Quảng Ninh |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Yến |
27/5/1993 |
Hà Nội |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Minh |
Sơn |
14/10/1992 |
Hà Nội |
|
7,5 |
7,5 |
2 tháng |
|
|
Nông Thị |
Thu |
05/5/1972 |
Cao Bằng |
1 |
7,5 |
8,5 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Hoàng |
Linh |
21/4/1992 |
Yên Bái |
1 |
7 |
8 |
2 tháng |
|
|
Phùng Thị |
Thắm |
02/12/1992 |
Ninh Bình |
1 |
6,5 |
7,5 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Xuân |
Hiến |
24/6/1992 |
Ninh Bình |
1 |
7 |
8 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Phan |
Anh |
30/6/1990 |
Hưng Yên |
1 |
7 |
8 |
2 tháng |
|
|
Trần Thị |
Thủy |
27/9/1991 |
Hưng Yên |
|
7,5 |
7,5 |
2 tháng |
|
|
Đào Thị |
Tâm |
26/6/1989 |
Vĩnh Phúc |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
26/11/1991 |
Hà Nội |
1 |
7 |
8 |
2 tháng |
|
|
Phạm Bích |
Ngọc |
13/4/1992 |
Hà Nội |
1 |
6,5 |
7,5 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Công |
Minh |
12/4/1993 |
Nghệ An |
|
|
|
2 tháng |
|
|
Nguyễn Chí |
Vũ |
15/6/1979 |
Hà Nội |
|
6 |
6 |
2 tháng |
|
|
Đặng Quốc |
Đông |
29/10/1981 |
Phú Thọ |
|
7,25 |
7,25 |
2 tháng |
|
|
Trần |
Huỳnh |
22/9/1986 |
Phú Thọ |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Thuận |
02/01/1988 |
Bắc Giang |
|
6 |
6 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Văn |
Thịnh |
19/9/1975 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Ngô Thanh |
Hải |
15/3/1982 |
Hà Nội |
|
7,5 |
7,5 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
10/7/1989 |
Phú Thọ |
|
7 |
7 |
3 tháng |
|
|
Nguyễn Thị Vân |
Anh |
8/01/1988 |
Lào Cai |
|
7,25 |
7,25 |
3 tháng |
|
|
Vũ Tất |
Thành |
05/6/1992 |
Hà Nội |
1 |
7 |
8 |
3 tháng |
|
|
Lê Thạch |
Tú |
15/4/1989 |
Hà Nội |
1 |
6,5 |
7,5 |
3 tháng |
|
|
Nguyễn Văn |
Quý |
15/8/1979 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
3 tháng |
|
|
Đỗ Thanh |
Hà |
29/11/1993 |
Thanh Hóa |
|
7 |
7 |
3 tháng |
|
|
Lê Văn |
Nam |
05/05/1978 |
Hà Nam |
1 |
6 |
7 |
3 tháng |
Trường trả chứng chỉ từ ngày: 18/11 đến 18/12/2014
Học viên đến lấy chứng chỉ đúng lịch và vào giờ hành chính
Học viên nộp đủ các giấy tờ (Bằng TN công chứng, 2 ảnh 3*4, CMT photo) mới được lấy chứng chỉ.
Khi đi mang theo phiếu thu hoặc CMND
Liên hệ: 094 6868 903 ( Hồng anh - quản lý lớp)
Facebook: thanganh8488@gmail.com

