BẢNG ĐIỂM VÀ LỊCH TRẢ CHỨNG CHỈ K71
DANH SÁCH HỌC VIÊN HOÀN THÀNH KHOÁ ĐÀO TẠO NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN DU LỊCH
Địa điểm: 451 Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy – Hà Nội
|
S TT |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
ĐIỂM |
HỆ |
||
|
ĐIỂM CHUYÊN CẦN |
ĐIỂM THI |
TỔNG ĐIỂM |
||||||
|
|
Đỗ Thành |
Trung |
01/7/1990 |
Ninh Bình |
|
7.5 |
7.5 |
1 tháng |
|
|
Nguyễn Văn |
Ngọc |
14/10/1991 |
Hải Dương |
|
7.5 |
7.5 |
1 tháng |
|
|
Bùi Văn |
An |
20/11/1990 |
Ninh Bình |
|
7 |
7 |
1 tháng |
|
|
Nguyễn Thị Thu |
Hồng |
19/5/1991 |
Thanh Hóa |
|
7.5 |
7.5 |
1 tháng |
|
|
Phạm Hương |
Thảo |
07/8/1992 |
Hà Nội |
|
7.5 |
7.5 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Vũ |
Tiến |
27/11/1987 |
Nghệ An |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Đào Thị |
Hay |
11/3/1981 |
Hà Nội |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Lê Văn |
Mậu |
16/3/1987 |
Vĩnh Phúc |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Vũ Minh |
Luận |
13/3/1988 |
Hà Nội |
1 |
7.75 |
8.75 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Ngọc |
Long |
18/6/1990 |
Thanh Hóa |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Thu |
20/5/1992 |
Nam Định |
|
7.5 |
7.5 |
2 tháng |
|
|
Đặng Thị |
Nguyệt |
10/9/1989 |
Thanh Hóa |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Dung |
06/3/1982 |
Hà Nội |
1 |
7.5 |
8.5 |
2 tháng |
|
|
Bùi Quốc |
Khánh |
02/9/1986 |
Quảng Ninh |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
An Thị Thanh |
Huyền |
31/12/1992 |
Hà Nam |
1 |
8.5 |
9.5 |
2 tháng |
|
|
Vũ Quang |
Hiển |
25/6/1979 |
Hà Nội |
1 |
7.25 |
8.25 |
2 tháng |
|
|
Trần Việt |
Anh |
17/02/1977 |
Hà Nội |
1 |
7 |
8 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Tuấn |
Anh |
29/3/1980 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Cao Thùy |
Dung |
16/4/1985 |
Quảng Ninh |
1 |
7.5 |
8.5 |
2 tháng |
|
|
Lê Thanh |
Hiếu |
24/11/1987 |
Hưng Yên |
1 |
7.5 |
8.5 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thanh |
Chương |
13/10/1974 |
Hà Nội |
|
6.5 |
6.5 |
2 tháng |
|
|
Trương Công |
Văn |
01/02/1970 |
Nam Định |
|
7.5 |
7.5 |
2 tháng |
|
|
Phan Thị |
Thơm |
27/9/1992 |
Nam Định |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Nhâm Thanh |
Chình |
20/10/1985 |
Thái Bình |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Nhung |
19/5/1991 |
Nam Định |
1 |
7 |
8 |
2 tháng |
|
|
Lại Thị |
Ngọc |
21/01/1989 |
Hà Nam |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Vương Tuyết |
Hải |
22/7/1975 |
Hà Nội |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thị |
Phượng |
02/6/1991 |
Quảng Ninh |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Hoàng Thị Trà |
My |
10/8/1992 |
Phú Thọ |
1 |
8 |
9 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Văn |
Sơn |
20/8/1984 |
Thái Nguyên |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Đinh Thị |
Tâm |
26/6/1979 |
Ninh Bình |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Lê Quốc |
Cường |
24/5/1983 |
Thanh Hóa |
|
5.5 |
5.5 |
2 tháng |
|
|
Trần Như |
Hưng |
23/3/1985 |
Bắc Ninh |
|
7.5 |
7.5 |
2 tháng |
|
|
Phạm Thanh |
Tuyền |
10/01/1987 |
Hải Phòng |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Phạm Đức |
Long |
25/10/1990 |
Hà Tây |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Phương |
Hạnh |
05/9/1986 |
Hà Nội |
1 |
7.5 |
8.5 |
2 tháng |
|
|
Đỗ Hoàng |
Giang |
17/9/1988 |
Phú Thọ |
|
8 |
8 |
2 tháng |
|
|
Trương Nam |
Hải |
01/4/1984 |
Nghệ An |
|
7,25 |
7,25 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Việt |
Hưng |
04/4/1987 |
Yên Bái |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Phạm Văn |
Dũng |
20/4/1985 |
Hải Phòng |
1 |
6 |
7 |
2 tháng |
|
|
Quách Đình |
Hữu |
7/12/1977 |
Thái Bình |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Nguyễn Thanh |
Bình |
24/01/1973 |
Vĩnh Phúc |
|
7 |
7 |
2 tháng |
|
|
Đồng Văn |
Quyết |
14/8/1989 |
Thanh Hóa |
|
8 |
8 |
3 tháng |
|
|
Kim Văn |
Dương |
16/3/1988 |
Hà Nội |
|
8.5 |
8.5 |
3 tháng |
|
|
Nguyễn Thái |
Hà |
20/9/1982 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
3 tháng |
|
|
Nguyễn Quang |
Huy |
10/4/1991 |
Nam Định |
1 |
8.5 |
9.5 |
3 tháng |
|
|
Hoàng Việt |
Đoàn |
26/6/1986 |
Ninh Bình |
|
7 |
7 |
3 tháng |
|
|
Đỗ Thanh |
Hà |
29/11/1993 |
Thanh Hóa |
|
7 |
7 |
3 tháng |
|
|
Lê Văn |
Nam |
05/5/1978 |
Hà Nam |
1 |
6 |
7 |
3 tháng |
|
|
Nguyễn Văn |
Quý |
15/8/1979 |
Hà Nội |
|
7 |
7 |
3 tháng |
Trường trả chứng chỉ từ ngày: 18/10 đến 18/11/2014
Học viên đến lấy chứng chỉ đúng lịch và vào giờ hành chính
Học viên nộp đủ các giấy tờ (Bằng TN công chứng, 2 ảnh 3*4, CMT photo) mới được lấy chứng chỉ.
Khi đi mang theo phiếu thu hoặc CMND
Liên hệ: 094 6868 903 ( Hồng anh - quản lý lớp)
Facebook: https://www.facebook.com/daotaochungchihuongdandulich

