ĐIỂM THI LỚP NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN THÁNG 2 NĂM 2017
BẢNG ĐIỂM LỚP NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH
Họ tên
|
Giới tính
|
Năm sinh
|
Nơi sinh
|
Điểm TBC
|
Xếp loại
|
Hệ
|
Lê Quang Anh |
Nam
|
16/09/1992
|
Lạng Sơn
|
8.25
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Quách Đình Chung |
Nam
|
16/10/1976
|
Thái Bình
|
6.56
|
Trung Bình Khá
|
2 tháng
|
Hoàng Văn Hảo |
Nam
|
23/10/1983
|
Hà Nội
|
7.19
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Thị Huyền |
Nữ
|
04/09/1994
|
Hưng Yên
|
7.81
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Văn Long |
Nam
|
22/03/1988
|
Thái Bình
|
8.50
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Phạm Thị Ngân |
Nữ
|
21/12/1983
|
Yên Bái
|
8.02
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Huy Tân |
Nam
|
15/08/1987
|
Hà Tĩnh
|
7.46
|
Khá
|
2 tháng
|
Lương Thị Thiện |
Nữ
|
05/07/1978
|
Thanh Hóa
|
7.56
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Sơn Thọ |
Nam
|
17/05/1994 |
Hà Nội
|
7.77
|
Khá
|
2 tháng
|
Đỗ Thị Thanh Thủy |
Nữ
|
03/02/1978 |
Bắc Giang
|
8.06
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Văn Trang |
Nam
|
13/08/1984
|
Hà Nội
|
8.15
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Hoàng Sơn |
Nam
|
06/04/1987
|
Hà Nội
|
8.19
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Văn Sơn |
Nam
|
20/07/1956
|
Hưng Yên
|
8.19
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Lê Thị Thu Trang |
Nữ
|
07/04/1983
|
Thái Nguyên
|
7.81
|
Khá
|
2 tháng
|
Bùi Hồng Trường |
Nam
|
11/09/1977
|
Vĩnh Phúc
|
8.52
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Phan Thị Vân |
Nữ
|
12/08/1991
|
Hà Tĩnh
|
8.67
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Quang Dương |
Nam
|
29/12/1993
|
Hà Nội
|
8.27
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Ngọc Hoa |
Nữ
|
07/05/1988
|
Hà Nội
|
7.65
|
Khá
|
2 tháng
|
Hoàng Thị Thương |
Nữ
|
05/02/1984
|
Hưng Yên
|
8.69
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Nguyễn Hương Liên |
Nữ
|
12/09/1991
|
Hà Nội
|
7.92
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Anh Tuấn |
Nam
|
30/09/1995
|
Hà Nội
|
7.90
|
Khá
|
2 tháng
|
Thiều Ngọc Hòa |
Nam
|
04/08/1992
|
Thanh Hóa
|
8.06
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Đặng Tuấn Anh |
Nam
|
22/08/1992
|
Bắc Giang
|
7.63
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Việt Đức |
Nam
|
09/04/1990
|
Hà Nội
|
7.65
|
Khá
|
2 tháng
|
Đoàn Văn Hiếu |
Nam
|
14/09/1987
|
Hưng Yên
|
7.65
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Xuân Quân |
Nam
|
13/06/1989
|
Hà Nội
|
7.67
|
Khá
|
2 tháng
|
Đỗ Thị Hà Trang |
Nữ
|
31/05/1993
|
Lào Cai
|
6.58
|
Trung Bình Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Thị Ngọc Dung |
Nữ
|
30/06/1980
|
Hải Phòng
|
7.63
|
Khá
|
2 tháng
|
Khúc Thị Lưu Ly |
Nữ
|
19/05/1981
|
Hải Phòng
|
7.85
|
Khá
|
2 tháng
|
Vũ Đình Toàn |
Nam
|
01/08/1993
|
Hải Dương
|
8.19
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Trần Đức Duy |
Nam
|
27/03/1995
|
Hà Nội
|
7.23
|
Khá
|
2 tháng
|
Lê Trọng Nghĩa |
Nam
|
25/01/1977
|
Quảng Bình
|
8.00
|
Giỏi
|
2 tháng
|
Đặng Y Pha |
Nam
|
05/12/1985
|
Hà Nội
|
7.92
|
Khá
|
2 tháng
|
Nguyễn Bình An |
Nữ
|
10/03/1994
|
Thái Bình
|
7.56
|
Khá
|
3 tháng
|
Nguyễn Thị Thu Hà |
Nữ
|
19/12/1988
|
Thái Bình
|
8.25
|
Giỏi
|
3 tháng
|
Đàm Thị Linh |
Nữ
|
04/02/1983
|
Hải Phòng
|
8.27
|
Giỏi
|
3 tháng
|
Nguyễn Trần Sơn |
Nam
|
22/10/1985
|
Nghệ An
|
8.38
|
Giỏi
|
3 tháng
|
Hoàng Thu Thủy |
Nữ
|
27/10/1984
|
Hà Nội
|
8.46
|
Giỏi
|
3 tháng
|
Vũ Văn Bách |
Nam
|
01/02/1992
|
Nam Định
|
8.04
|
Giỏi
|
3 tháng
|
Nguyễn Xuân Khoa |
Nam
|
18/08/1989
|
Bắc Giang
|
7.81
|
Khá
|
3 tháng
|
Phần mềm quản lý bán hàng
SiteMap


















