ĐIỂM THI LỚP NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN VIÊN THÁNG 9/2017
DANH SÁCH HỌC VIÊN HOÀN THÀNH
KHOÁ ĐÀO TẠO NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN DU LỊCH THÁNG 09/2017
Địa điểm: 451 Hoàng Quốc Việt - Cầu Giấy – Hà Nội
TT |
Họ tên |
Giới tính |
Năm sinh |
Nơi sinh |
Điểm TBC |
Xếp loại |
01 |
Đặng Minh Châu |
Nam |
10/12/1985 |
Phú Thọ |
7.94 |
Khá |
02 |
Hà Mĩ Duyên |
Nữ |
28/06/1993 |
Hòa Bình |
8.08 |
Giỏi |
03 |
Đồng Minh Dự |
Nam |
29/06/1989 |
Bắc Giang |
7.65 |
Khá |
04 |
Nguyễn Đức Hiếu |
Nam |
01/01/1982 |
Hà Nội |
7.83 |
Khá |
05 |
Vũ Thanh Thảo |
Nữ |
28/12/1995 |
Hải Dương |
7.60 |
Khá |
06 |
Hoàng Thị Thúy |
Nữ |
07/02/1995 |
Bắc Giang |
7.94 |
Khá |
07 |
Nguyễn Tuấn Anh |
Nam |
25/05/1994 |
Hà Nội |
7.42 |
Khá |
08 |
Đoàn Xuân Huy |
Nam |
11/7/1995 |
Phú Thọ |
7.90 |
Khá |
09 |
Nguyễn Văn Tuấn |
Nam |
20/12/1995 |
Hà Nội |
7.98 |
Khá |
10 |
Bùi Xuân Quỳnh |
Nữ |
17/7/1990 |
Hải Dương |
7.65 |
Khá |
11 |
Vũ Văn Hòa |
Nam |
18/08/1988 |
Hà Nội |
7.88 |
Khá |
12 |
Vũ Tuấn Anh |
Nam |
23/2/1994 |
Ninh Bình |
8.08 |
Giỏi |
13 |
Ngô Văn Hưng |
Nam |
15/3/1975 |
Hà Nội |
8.17 |
Giỏi |
14 |
Lê Kim Anh |
Nam |
29/06/1995 |
Vĩnh Phú |
7.75 |
Khá |
15 |
Bùi Thị Lan Anh |
Nữ |
27/05/1977 |
Thanh Hóa |
7.81 |
Khá |
16 |
Mai Thị Chuyên |
Nữ |
13/08/1991 |
Thái Bình |
7.83 |
Khá |
17 |
Dương Tiến Đức |
Nam |
26/09/1990 |
Hà Nội |
8.54 |
Giỏi |
18 |
Lê Văn Hậu |
Nam |
29/10/1994 |
Nam Định |
7.88 |
Khá |
19 |
Ngô Thị Hiền |
Nữ |
05/05/1976 |
Hà Nội |
8.58 |
Giỏi |
20 |
Phạm Văn Hiệu |
Nam |
16/10/1978 |
Hải Phòng |
8.21 |
Giỏi |
21 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nam |
10/11/1990 |
Nam Định |
8.88 |
Giỏi |
22 |
Nguyễn Văn Hùng |
Nam |
19/02/1981 |
Bắc Giang |
7.87 |
Khá |
23 |
Phí Đình Kiên |
Nam |
07/06/1996 |
Hà Nội |
8.17 |
Giỏi |
24 |
Nguyễn Ngọc Nam Linh |
Nữ |
10/08/1991 |
Đà Nẵng |
8.33 |
Giỏi |
25 |
Trần Duy Liêm |
Nam |
20/08/1958 |
Hà Nội |
8.71 |
Giỏi |
26 |
Lê Thị Luyến |
Nữ |
09/01/1984 |
Ninh Bình |
8.54 |
Giỏi |
27 |
Bùi Thị Minh Nghĩa |
Nữ |
24/01/1990 |
Yên Bái |
8.56 |
Giỏi |
28 |
Trần Thị Thanh Nhàn |
Nữ |
20/12/1972 |
Hà Nội |
7.67 |
Khá |
29 |
Nguyễn Thị Kim Oanh |
Nữ |
31/03/1995 |
Hà Nội |
8.52 |
Giỏi |
30 |
Nguyễn Quang Sĩ |
Nam |
06/11/1996 |
Ninh Bình |
7.88 |
Khá |
31 |
Trần Quốc Sửu |
Nam |
19/03/1985 |
Hà Tĩnh |
7.85 |
Khá |
32 |
Phạm Tiến Sỹ |
Nam |
05/03/1987 |
Thanh Hóa |
7.67 |
Khá |
33 |
Nguyễn Chí Thanh |
Nam |
24/02/1982 |
Hà Nội |
8.17 |
Giỏi |
34 |
Trần Thu Thảo |
Nữ |
08/11/1994 |
Thái Nguyên |
8.25 |
Giỏi |
35 |
Lại Đức Thịnh |
Nam |
28/07/1989 |
Hà Nội |
8.15 |
Giỏi |
36 |
Khuất Bá Triển |
Nam |
14/07/1996 |
Hà Nội |
7.37 |
Khá |
37 |
Nguyễn Thị Trung |
Nữ |
02/09/1994 |
Bắc Ninh |
8.58 |
Giỏi |
38 |
Nguyễn Anh Tú |
Nam |
26/11/1996 |
Hà Nội |
8.63 |
Giỏi |
39 |
Cù Minh Tuấn |
Nam |
17/10/1994 |
Nam Định |
8.58 |
Giỏi |
40 |
Nguyễn Minh Tuấn |
Nam |
27/10/1982 |
Quảng Ninh |
8.54 |
Giỏi |
41 |
Lê Văn Bắc |
Nam |
20/06/1985 |
Nghệ An |
7.79 |
Khá |
42 |
Nguyễn Thị Ngọc Thái |
Nữ |
15/11/1972 |
Hà Nội |
7.85 |
Khá |
43 |
Nguyễn Đức Thành |
Nam |
10/10/1988 |
Thái Nguyên |
7.83 |
Khá |
44 |
Đặng Đức Trung |
Nam |
14/12/1972 |
Nam Định |
7.42 |
Khá |
45 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
Nữ |
16/8/1984 |
Nam Định |
7.77 |
Khá |
46 |
Nguyễn Hữu Hải |
Nam |
6/3/1989 |
Bắc Ninh |
8.02 |
Giỏi |
47 |
Vũ Hương Ly |
Nữ |
16/8/1994 |
Hà Nội |
6.94 |
Trung Bình |
48 |
Trần Văn Hướng |
Nam |
20/1/1992 |
Hưng Yên |
7.88 |
Khá |
49 |
Phạm Thu Trang |
Nữ |
3/12/1993 |
Ninh Bình |
7.81 |
Khá |
50 |
Văn Đình Hòa |
Nam |
26/12/1992 |
Thanh Hóa |
7.96 |
Khá |
51 |
Vũ Thị Bích |
Nữ |
25/11/1989 |
Hà Nam |
8.13 |
Giỏi |
52 |
Nguyễn Thị Tho |
Nữ |
19/11/1995 |
Ninh Bình |
8.06 |
Giỏi |
53 |
Lê Anh Tuấn |
Nam |
8/11/1993 |
Liên bang Nga |
8.06 |
Giỏi |
54 |
Lê Thành Hiếu |
Nam |
18/9/1995 |
Quảng Ninh |
8.29 |
Giỏi |
55 |
Bùi Bách Tài |
Nam |
27/11/1994 |
Hải Dương |
8.06 |
Giỏi |
56 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Nam |
24/10/1994 |
Thái Bình |
8.29 |
Giỏi |
57 |
Vũ Thị Hường |
Nữ |
10/8/1994 |
Thái Bình |
8.21 |
Giỏi |
58 |
Nguyễn Thị Ngọc Duyên |
Nữ |
5/5/1995 |
Hà Nội |
7.12 |
Khá |
59 |
Nguyễn Thị Yên |
Nữ |
1/6/1949 |
Bắc Giang |
6.63 |
Trung Bình |
60 |
Bùi Nguyên Đạt |
Nam |
26/2/1992 |
Hà Nội |
6.00 |
Trung Bình |
61 |
Nguyễn Thị Thủy |
Nữ |
6/8/1993 |
Hà Nam |
7.58 |
Khá |
62 |
Nguyễn Văn Định |
Nam |
23/3/1969 |
Hà Nội |
7.88 |
Khá |
63 |
Nguyễn Mạnh Hùng |
Nam |
17/10/1986 |
Phú Thọ |
8.25 |
Giỏi |
64 |
Tăng Thúy Nga |
Nữ |
7/3/1957 |
Hà Nội |
8.10 |
Giỏi |
65 |
Vũ Thị Đón |
Nữ |
19/1/1954 |
Ninh Bình |
8.02 |
Giỏi |
66 |
Nguyễn Chí Thắng |
Nam |
23/10/1976 |
Hà Nội |
7.96 |
Khá |
67 |
Nguyễn Thị Hằng Nga |
Nữ |
4/3/1988 |
Vĩnh Phú |
7.90 |
Khá |
68 |
Vũ Thị Thanh Thảo |
Nữ |
11/10/1987 |
Nam Định |
8.25 |
Giỏi |
69 |
Vũ Đình Minh |
Nam |
17/12/1994 |
Thái Nguyên |
7.94 |
Khá |
70 |
Hoàng Công Hưng |
Nam |
14/2/1995 |
Hải Phòng |
7.62 |
Khá |
71 |
Nguyễn Thanh Bình |
Nam |
11/12/1991 |
Bắc Giang |
8.27 |
Giỏi |
72 |
Cao Hoàng Long |
Nam |
18/02/1991 |
Hà Nội |
8.42 |
Giỏi |
73 |
Trần Tiến Dũng |
Nam |
12/06/1986 |
Nam Định |
6.73 |
Trung Bình |
74 |
Chu Thị Kim Hà |
Nữ |
04/08/1991 |
Bắc Giang |
7.73 |
Khá |
75 |
Trần Văn Hải |
Nam |
10/09/1992 |
Ninh Bình |
7.71 |
Khá |
76 |
Lê Đình Hiếu |
Nam |
07/07/1989 |
Thanh Hóa |
7.67 |
Khá |
77 |
Đào Thị Kim Nhớ |
Nữ |
15/03/1994 |
Hà Tĩnh |
7.77 |
Khá |
78 |
Nguyễn Xuân Phiên |
Nam |
01/07/1977 |
Hưng Yên |
7.60 |
Khá |
79 |
Nguyễn Văn Sơn |
Nam |
25/08/1987 |
Bắc Ninh |
7.44 |
Khá |
80 |
Lê Việt Tuấn |
Nam |
04/11/1992 |
Hà Nội |
7.60 |
Khá |
81 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
Nữ |
19/11/1994 |
Cao Bằng |
7.94 |
Khá |
82 |
Trần Xuân Trọng |
Nam |
17/11/1995 |
Thanh Hóa |
7.71 |
Khá |
83 |
Nguyễn Công Quỳnh |
Nam |
08/04/1980 |
Quảng Ninh |
7.12 |
Khá |
84 |
Trần Thanh Hải |
Nam |
14/08/1975 |
Hà Nội |
7.65 |
Khá |
85 |
Đỗ Khắc Việt |
Nam |
14/06/1994 |
Ninh Bình |
7.42 |
Khá |
86 |
Nguyễn Quốc Thái |
Nam |
20/04/1943 |
Hà Nội |
7.62 |
Khá |
87 |
Phạm Đức Tuyên |
Nam |
02/12/1990 |
Hải Phòng |
8.29 |
Giỏi |
Phần mềm quản lý bán hàng
SiteMap

















