ĐIỂM THI THÁNG 1-2017 LỚP NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH
BẢNG ĐIỂM LỚP NGHIỆP VỤ HƯỚNG DẪN VIÊN DU LỊCH
TT |
Họ tên |
GT |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Điểm TBC |
1 |
Nguyễn Sỹ Hào |
Nam |
22/03/1991 |
Hà Nội |
8.42 |
2 |
Nguyễn Tiến Dũng |
Nam |
25/09/1974 |
Hà Nội |
8.44 |
3 |
Đỗ Thị Trang |
Nữ |
19/05/1994 |
Hải Dương |
7.65 |
4 |
Trần Thị Hồng |
Nữ |
28/05/1988 |
Hà Nội |
8.04 |
5 |
Bùi Thanh Tuấn |
Nam |
22/02/1987 |
Hà Nội |
8.83 |
6 |
Trịnh Anh Tùng |
Nam |
13/01/1986 |
Bắc Giang |
7.54 |
7 |
Vũ Minh Thành |
Nam |
25/06/1987 |
Hải Phòng |
8.25 |
9 |
Đào Minh Căn |
Nam |
26/07/1982 |
Hà Nội |
8.15 |
10 |
Nguyễn Việt Cường |
Nam |
16/10/1972 |
Hà Nội |
7.35 |
11 |
Tạ Đình Dũng |
Nam |
13/05/1980 |
Hải Phòng |
7.17 |
12 |
Kim Văn Duy |
Nam |
05/11/1994 |
Hà Nội |
7.37 |
13 |
Hoàng Văn Dương |
Nam |
17/08/1991 |
Cao Bằng |
7.54 |
15 |
Nguyễn Khánh Hưng |
Nam |
06/02/1993 |
Hà Tĩnh |
8.17 |
16 |
Phạm Việt Hưng |
Nam |
22/01/1990 |
Hà Nội |
8.52 |
17 |
Đàm Huy Hoàng |
Nam |
27/01/1992 |
Hà Nội |
7.37 |
18 |
Đinh Huy Hoàng |
Nam |
22/10/1994 |
Nam Định |
7.48 |
19 |
Hoàng Thị Kim Khánh |
Nữ |
02/09/1983 |
Thái Nguyên |
8.33 |
20 |
Trần Xuân Lượng |
Nam |
03/08/1977 |
Bắc Ninh |
8.44 |
23 |
Nông Minh Ngọc |
Nam |
21/12/1981 |
Cao Bằng |
8.54 |
24 |
Nghiêm Thị Nhung |
Nữ |
30/05/1983 |
Thái Nguyên |
8.33 |
25 |
Đinh Thị Quyên |
Nữ |
23/08/1992 |
Hà Nội |
8.17 |
26 |
Nguyễn Văn Quyền |
Nam |
26/12/1986 |
Ninh Bình |
7.88 |
28 |
Nguyễn Phương Thảo |
Nữ |
06/10/1990 |
Hải Dương |
8.06 |
29 |
Nguyễn Phương Thảo |
Nữ |
17/06/1987 |
Hà Nội |
8.33 |
30 |
Tạ Việt Thắng |
Nam |
29/03/1976 |
Hà Nội |
7.54 |
32 |
Nguyễn Thị Phương Thúy |
Nữ |
05/09/1992 |
Vĩnh Phúc |
8.38 |
34 |
Nguyễn Văn Ước |
Nam |
08/03/1985 |
Bắc Ninh |
7.90 |
36 |
Triệu Thị Ngọc Yến |
Nữ |
23/05/1994 |
Hòa Bình |
7.87 |
37 |
Đỗ Minh Sơn |
Nam |
20/06/1990 |
Sơn La |
8.35 |
38 |
Trần Đức Triển |
Nam |
01/04/1956 |
Hà Nội |
8.33 |
40 |
Tạ An Phú |
Nam |
19/03/1993 |
Hà Nội |
8.08 |
41 |
Hoàng Thị Thanh Hằng |
Nữ |
24/06/1994 |
Lâm Đồng |
8.23 |
42 |
Nguyễn Trung Dũng |
Nam |
08/11/1982 |
Nghệ An |
8.25 |
43 |
Nguyễn Huy Hoàng |
Nam |
11/11/1973 |
Thái Bình |
7.48 |
44 |
Đặng Nguyên Nhung |
Nữ |
18/07/1992 |
Thái Bình |
7.73 |
45 |
Lê Khánh Thu |
Nữ |
02/09/1994 |
Hà Nội |
8.33 |
46 |
Võ Hồng Minh |
Nam |
05/11/1980 |
Hà Nội |
8.35 |
47 |
Nguyễn Thiên Linh |
Nam |
15/12/1987 |
Hà Nội |
7.85 |
48 |
Kiều Thị Xuân Quỳnh |
Nữ |
14/03/1994 |
Hà Nội |
8.12 |
51 |
Lê Thị Khánh Huyền |
Nữ |
22/07/1992 |
Thanh Hóa |
8.67 |
52 |
Đỗ Văn Huấn |
Nam |
04/09/1978 |
Thái Bình |
8.33 |
53 |
Cao Thị Thu Hằng |
Nữ |
01/02/1994 |
Hưng Yên |
8.58 |
55 |
Nguyễn Thế Tài |
Nam |
18/07/1989 |
Nghệ An |
8.29 |
56 |
Lê Minh Hoàng |
Nam |
06/06/1994 |
Lào Cai |
8.54 |
58 |
Nguyễn Việt Cường |
Nam |
20/03/1990 |
Phú Thọ |
8.75 |
60 |
Phạm Thị Dịu |
Nữ |
10/12/1989 |
Thái Bình |
8.60 |
64 |
Dương Mạnh Cường |
Nam |
22/09/1969 |
Hà Nội |
7.69 |
65 |
Đinh Văn Hải |
Nam |
04/08/1993 |
Nam Định |
8.42 |
67 |
Đào Đức Uyên |
Nam |
14/06/1992 |
Hà Nội |
7.69 |
69 |
Dương Văn Tiến |
Nam |
02/06/1990 |
Hưng Yên |
7.15 |
70 |
Đàm Quang Tùng |
Nam |
07/07/1978 |
Hà Nội |
8.62 |
71 |
Ngô Hải Sơn |
Nam |
24/11/1991 |
Hà Nội |
8.50 |
Phần mềm quản lý bán hàng
SiteMap


















